mariotte's law

mariotte's law

The scientist demonstrates Mariotte's law using a sealed syringe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định luật Mariotte: Một định luật vật mô tả mối quan hệ giữa áp suất thể tích của một khí lý tưởngnhiệt độ không đổi. Cụ thể, áp suất của khí tỉ lệ nghịch với thể tích của .
dụ sử dụng
  • (Định luật Mariotte phát biểu rằng nếu bạn giảm thể tích của một chất khí, áp suất của tăng lên tương ứng.)
  • (Thí nghiệm đã chứng minh định luật Mariotte bằng cách chỉ ra mối quan hệ tỉ lệ nghịch giữa áp suất thể tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply mariotte's law": áp dụng định luật Mariotte.

    • Engineers often apply mariotte's law when designing gas compression systems. (Các kỹ sư thường áp dụng định luật Mariotte khi thiết kế hệ thống nén khí.)
  • "mariotte's law in thermodynamics": định luật Mariotte trong nhiệt động lực học.

    • Mariotte's law is a special case of the ideal gas law under isothermal conditions. (Định luật Mariotte một trường hợp đặc biệt của định luật khí lý tưởng trong điều kiện đẳng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật Boyle-Mariotte (n): Tên gọi kết hợp của định luật này, được phát hiện độc lập bởi Robert Boyle Edme Mariotte.
    • The Boyle-Mariotte law is fundamental in understanding gas behavior. (Định luật Boyle-Mariotte nền tảng để hiểu hành vi của chất khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Định luật Boyle: Một tên gọi khác của định luật này, đặc biệt phổ biến trong các tài liệu tiếng Anh.
    • Boyle's law is equivalent to mariotte's law. (Định luật Boyle tương đương với định luật Mariotte.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan do đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.